dao quắm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dao nhỏ, lưỡi cong, thường dùng để phát quang cây cỏ, cắt tỉa cành cây hoặc thu hoạch nông sản: "dao quắm" là một công cụ cầm tay phổ biến trong nông nghiệp và làm vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân dùng dao quắm để phát cỏ ven đường.
- Trước khi thu hoạch lúa, họ thường mài sắc lưỡi dao quắm.
- Chiếc dao quắm này rất tiện để cắt những cành cây thấp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dao quắm" thường được nhắc đến trong bối cảnh lao động chân tay, gắn liền với hình ảnh người nông dân lam lũ.
- Công việc đồng áng một nắng hai sương thường không thể thiếu chiếc dao quắm.
Biến thể và từ gần giống
- Dao phát: Từ gần nghĩa, cũng chỉ loại dao dùng để chặt, phát cây cỏ.
- Liềm: Công cụ có lưỡi cong tương tự nhưng thường to và dùng để cắt lúa.
- Rựa: Một loại dao lớn hơn, lưỡi dày và nặng, dùng để chặt cây.
Từ đồng nghĩa
- Dao phát quang
- Dao cắt cỏ (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Thành ngữ liên quan
- "Chân lấm tay bùn, tay cầm dao quắm": Thành ngữ mô tả hình ảnh quen thuộc của người nông dân chăm chỉ, gắn bó với đồng ruộng và công cụ lao động giản dị.